LIGA CS - ZAPAD 2026.

Ban Tổ chứcŠahovski savez Centralne Srbije
Liên đoànSerbia ( SRB )
Trưởng Ban Tổ chứcIA Lukić Igor (930601)
Tổng trọng tàiIA Arsić Novica (915572)
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minutes with 30 second increment from move 1
Địa điểmNovi Pazar
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/11 đến 2026/11/29
Rating trung bình / Average age1794 / 51
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 21.09.2026 21:24:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1BORAC - Čačak * 451521,50
2MILOŠ POZNANOVIĆ- Užice * 415200
3ČARAPANI - Kruševac * 33817,50
4ZLATAR - Nova Varoš2 * 335816,50
5MLADOST - Sjenica3 * 348160
6PRIKO - Prijepolje33 * 35616,50
7ŽUPA - Aleksandrovac3 * 433614,50
8TEMNIĆ - Varvarin32 * 35140
9ČIGOTA - Čajetina3 * 4130
10UŽICE - Užice23 * 412,50
11ŠSU MILAN JOVČIĆ - Kosjerić133 * 2100
12ŠU PEŠTER- Duga Poljana121 * 080

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints