SJSH Jugendmannschaftspokal 2026/27

Cập nhật ngày: 27.09.2026 00:12:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 324677

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 1, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. SV Lübeck 3 (RtgØ:1901 / HS1: 1 / HS2: 2,5)
BànTênRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Hellenbroich, Hanno1961GER1627076211
2Hieke, Jonas1984GER346141680,51
3Kutz, Ida Klara1933GER1629625701
4Schönrock, Elia1952GER53305120811
  2. Ahrensburg TSV 1 (RtgØ:1838 / HS1: 1 / HS2: 3,5)
BànTênRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sargsyan, Narek2099GER53302354911
2Fransson, Max1964GER3462808811
3Franke, Jacob1875GER3466399111
4Frahm, Christian1766GER346642380,51
  3. SF Wilstermarsch & Itzehoe 1 (RtgØ:1744 / HS1: 1 / HS2: 4)
BànTênRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Oblender, Rudi1877GER3462508911
2Golke, Philipp1907GER3462525911
3Lieb, Max1855GER3463065111
4Geib, Niklas1689GER3468223611
  4. SV Lübeck 2 (RtgØ:1744 / HS1: 1 / HS2: 2,5)
BànTênRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Petrow, Andre1956GER346128150,51
2Borukhson, Benjamin Joel1940GER346129200,51
3Rosin, Ida1760GER162732140,51
4Khadem Aljamea, Adam1753GER53301298911
  5. SC Agon Neumünster 1 (RtgØ:1644 / HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Langer, Johann Leander1806GER3460746311
2Farouk, Isa Mohideen1817GER3463234401
3Stegert, Noah Niclas1764GER346113200,51
4Christiansen, Lea-Maileen1594GER346536350,51
  6. SV Bad Schwartau 1 (RtgØ:1532 / HS1: 1 / HS2: 3)
BànTênRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Kuhle, Philipp1758GER53306703111
2Heizmann, Anton1836GER3468051911
3Khoja, Hareth152911
4M 6 Br 4,001
  7. TuRa Harksheide 1 (RtgØ:1567 / HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Nrecaj, Albert1964GER346972680,51
2Ihnatiev, Daniel1716GER5330372720,51
3Meyer, Semjon Christian17390,51
4Bastian, Jannis146601
  8. SK Kaltenkirchen 1 (RtgØ:1566 / HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Lanert, Theodor1895GER3460557601
2Pritzlaff, Tim1827GER346902800,51
3Littmann, Leon1542GER53307387211
4Brose, Niklas Lou140401
  9. SV Bad Oldesloe 4 (RtgØ:1551 / HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Richter, Mick1659GER1627405901
2Petrosyan, Alen1717GER53303951811
3Nguyen, Bao Nam1672GER5330438920,51
4Haidary, Hadi1492GER5330674300,51
  10. SV Lübeck 1 (RtgØ:1475 / HS1: 0 / HS2: 0,5)
BànTênRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Wachruschew, Finn1713GER53303944501
2Hellenbroich, Alfred1619GER3464109201
3Borukhson, Samuel1664GER53301355101
4Steinfeldt, Benno1494GER5330094650,51
  11. SV Bad Oldesloe 3 (RtgØ:1425 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Hamdo, Aram1193GER53308585401
2Harutyunyan, Christian1277GER53303950001
3Khatibi, Masoud1308GER53308265001
4M 11 Br 4,001
  12. SV Bad Oldesloe 2 (RtgØ:1411 / HS1: 1 / HS2: 4)
BànTênRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Alshaal, Nayar1599GER3468081011
2Albitar, Abdullah1473GER53306951411
3Allazka, Majed140411
4Witt, Ed166911
  13. SV Bad Oldesloe 1 (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Rahimi, Mohamed125401
2Metkhanyan, Araksya001
3Yilmaz, Roni Miran121001
4M 13 Br 4,001
  14. TuRa Harksheide 2 (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQGLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Nievelstein, Lennox143301
2Samsel, Dominik112901
3Tereshchenkova, Karolina1252GER53306930101
4Mohr, Malia1238GER53306928001