Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

29-Shahrivar

Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:59:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Keshavarz Mohammad Sadegh

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Roostaei Farsi, Mohammad MobinIRI1458511243
22Cheraghi, AyhanIRI1497501203
38Behzadikondazi, ParsaIRI04,50,51193
49Cheraghi, AysanIRI04,50,5116,52
512Emadi, AtrisaIRI0401254
621Rashidi, MehdiIRI0401253
76Alvani, AbolfazlIRI0401183
826Soltani, AliIRI0301173
97Bahmani, RouzbehIRI030112,53
105Ahmadi, BarsamIRI0301123
1129Zare, FatemehIRI030106,53
124Barzegar, ArminIRI14093075,52
1325Shaebani, EbrahimIRI02,52101,53
1424Roozegar, MahanIRI02,50,5111,53
151Ghasemi, AmiraliIRI15122,50,51042
1619Niroomand, MehrsamIRI02091,52
1710Darvishi, DelniaIRI020722
1816Karamzadeh, BardiyaIRI020381
1930Zarei, FatemehIRI02037,51
2017Khatami, DorsaIRI01,50712
2120Rahimi, ArtinIRI0101003
2227Soltani, ZahraIRI010923
2328Yaqubi, ArmanIRI01054,52
2418Marzban, Mohammad SamIRI010521
2514Fazelimanesh, ElnazIRI01030,51
2613Fazelimanesh, DenizIRI01019,51
2723Roozegar, KiyarashIRI010121
2815Heydari, SorenIRI00065,52
2911Dehghan, YasminaIRI00063,52
3022Roozegar, KarenIRI00020,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sum Buchholz-Tie Break variable
Hệ số phụ 3: Most black