29-Shahrivar Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:59:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Keshavarz Mohammad Sadegh
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 4 | | Barzegar, Armin | 1409 | IRI | * | | | | | * |
| 10 | | Darvishi, Delnia | 0 | IRI | | | | | * | * |
| 11 | | Dehghan, Yasmina | 0 | IRI | | | | | * | * |
| 13 | | Fazelimanesh, Deniz | 0 | IRI | * | * | * | * | | miễn đấu |
| 14 | | Fazelimanesh, Elnaz | 0 | IRI | * | * | * | * | | |
| 15 | | Heydari, Soren | 0 | IRI | | | | | * | * |
| 16 | | Karamzadeh, Bardiya | 0 | IRI | * | * | * | | miễn đấu | |
| 17 | | Khatami, Dorsa | 0 | IRI | * | | | | | * |
| 18 | | Marzban, Mohammad Sam | 0 | IRI | | | | * | * | * |
| 19 | | Niroomand, Mehrsam | 0 | IRI | | | | | | * |
| 22 | | Roozegar, Karen | 0 | IRI | * | * | | * | * | * |
| 23 | | Roozegar, Kiyarash | 0 | IRI | * | * | | * | * | * |
| 28 | | Yaqubi, Arman | 0 | IRI | | | | * | * | * |
| 30 | | Zarei, Fatemeh | 0 | IRI | * | * | * | | | * |
|
|
|
|