Piensa Torneo Dia de la Independencia 2026 Categoria LibreCập nhật ngày: 20.09.2026 20:37:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: AO Ancira
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Sanchez Meza Luis Roberto | 1480 | MEX | 2w1 | 3b1 | 11w1 | 4b1 | 7w1 | 5 | 0 | 13,5 | 13,5 |
| 2 | | Ruiz Arredondo Alfredo | 0 | MEX | 1b0 | 5w1 | 8b1 | 7w1 | 4w1 | 4 | 0 | 15 | 10 |
| 3 | | Dueñas Julian | 0 | MEX | -1 | 1w0 | 6b½ | 10w1 | 9b1 | 3,5 | 0 | 15 | 7,75 |
| 4 | | Garcia Alvarado Jose Valentin | 1551 | MEX | 6b1 | 9w1 | 7b1 | 1w0 | 2b0 | 3 | 0 | 15,5 | 6,5 |
| 5 | | Salas Olmedo David Alejandro | 1722 | MEX | 11b- | 2b0 | 9w1 | 11b1 | 8w1 | 3 | 0 | 12 | 5 |
| 6 | | Rodriguez Mendoza Diego Ernesto | 0 | MEX | 4w0 | 10b1 | 3w½ | 8b0 | -1 | 2,5 | 0 | 13 | 6,25 |
| 7 | | Gutierrez Martinez Anthony | 1645 | MEX | 10w1 | 11b1 | 4w0 | 2b0 | 1b0 | 2 | 0 | 15 | 3 |
| 8 | | Rios Mateo | 0 | MEX | 9b0 | -1 | 2w0 | 6w1 | 5b0 | 2 | 0 | 13,5 | 4,5 |
| 9 | | Valenzuela Adrian | 0 | MEX | 8w1 | 4b0 | 5b0 | -1 | 3w0 | 2 | 0 | 13,5 | 4 |
| 10 | | De La Rosa Abimael | 0 | MEX | 7b0 | 6w0 | -1 | 3b0 | 11w1 | 2 | 0 | 11 | 3 |
| 11 | | Alvarez Herrera Eduardo Santiago | 0 | MEX | 5w+ | 7w0 | 1b0 | 5w0 | 10b0 | 1 | 0 | 13 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|