70वी जिला स्तरीय विद्यालय खेलकूद प्रतियोगिता सत्र 2026-Under 17 Girls

Cập nhật ngày: 22.09.2026 09:46:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: CHESS IN LAKECITY

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Kirti Parwani0IND 34b+ 14b1 4w1 8b1 2w41099
2Prateeti Prajapat0IND 7b1 13w1 6b1 17w1 1b481010
3Kavyanshi Patidar0IND 31b1 24w1 15b1 5w1 9b46,57,57,5
4Sarvi Jain0IND 9w1 32b+ 1b0 13w1 10b310117
5Shivani Patidar0IND 12b1 34w+ 19w1 3b0 7w39,59,55,5
6Heni Patidar0IND 38b+ 16b1 2w0 14b1 8w3995
7Darshini Pandya0IND 2w0 37b+ 29b1 18w1 5b3984
8Bhavna Jha0IND 21b1 28w1 18b1 1w0 6b3895
9Harshita Patel0IND 4b0 26w1 31w+ 20b1 3w387,54,5
10Hasmita Patel0IND 16w0 38b+ 25b1 15w+ 4w3864
11Nevy Jain0IND 24b0 30w1 27w1 19b1 12w3454
12Heny Panchal0IND 5w0 39b+ 23b½ 25w1 11b2,576,52,75
13Disha Patidar0IND 37w+ 2b0 22w1 4b0 20w29103
14Chaheti Panchal0IND 36w+ 1w0 28b1 6w0 18b2992
15Taani Patidar0IND -1 20b1 3w0 10b- -028104
16Shagun Dixit0IND 10b1 6w0 17b0 28w+ 19w2894
17Gun Jain0IND 29w- 33w+ 16w1 2b0 21w2883
18Manvi Joshi0IND 23w1 27b1 8w0 7b0 14w27,58,52,5
19Dipika Damor0IND 26b1 29w1 5b0 11w0 16b2782
20Himanshi Patidar0IND 30b1 15w0 24b1 9w0 13b2672
21Pahal Jain0IND 8w0 25b0 26w1 30b+ 17b2662
22Ragini Patidar0IND 32w0 35b+ 13b0 24w1 26b2662
23Arshiya Mansuri0IND 18b0 36w+ 12w½ 27b- -01,566,52,25
24Ayushi Patel0IND 11w1 3b0 20w0 22b0 25w19113
25Aadhya Panchal0IND 28b0 21w1 10w0 12b0 24b17,58,52
26Priyanshi Patidar0IND 19w0 9b0 21b0 29w+ 22w1781
27Chhavi Tabiyar0IND 33b1 18w0 11b0 23w- -01671
28Khanak Patidar0IND 25w1 8b0 14w0 16b- -01671
29Rudrika Pandya0IND 17b+ 19b0 7w0 26b- -01671
30Sonam Kushwaha0IND 20w0 11b0 -1 21w- -01671
31Suhani Patidar0IND 3w0 -1 9b- -0 -01671
32Divya0IND 22b1 4w- -0 -0 -01452
33Pooja Sarel0IND 27w0 17b- -0 -0 -00110
34Adhyaijnei0IND 1w- 5b- -0 -0 -00000
35Jimmy Bamaniya0IND 39w- 22w- -0 -0 -00000
36Pal Jain0IND 14b- 23b- -0 -0 -00000
37Radhika Pandav0IND 13b- 7w- -0 -0 -00000
38Sheetal0IND 6w- 10w- -0 -0 -00000
39Sugan Sael0IND 35b- 12w- -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)