70वी जिला स्तरीय विद्यालय खेलकूद प्रतियोगिता सत्र 2026-Under 19 Girls

Cập nhật ngày: 23.09.2026 03:41:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: CHESS IN LAKECITY

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Moli Pandya0IND 24w1 5b1 15w1 12b1 2w151213,513,5
2Moli Suthar0IND 9b1 22w+ 4w1 3w1 1b041718,513,5
3Gatha Dwivedi0IND 16w1 13b1 14w1 2b0 8w1411,513,59,5
4Dulari Panchal0IND 25b1 18w1 2b0 14w1 10b141112,58,5
5Anjel Patel0IND 10b1 1w0 16b1 8w½ 14b13,513158,5
6Radhika Panchal0IND 11b0 19w1 17b1 13w½ 12w13,51011,57,25
7Lubhana Chandravat0IND 17b½ 8w0 18b1 20w1 13b13,59,510,56,5
8Payal Garasiya0IND 12w½ 7b1 9w1 5b½ 3b031416,59,5
9Anjana Kumari0IND 2w0 26b+ 8b0 21w+ 15w1313125
10Nishtha0IND 5w0 24b+ 20b1 15b1 4w0312,5124,5
11Ashika Dindor0IND 6w1 14b0 12w0 16b1 19w131011,57
12Anshika Patel0IND 8b½ 17w1 11b1 1w0 6b02,514,516,56,5
13Yanshini Suthar0IND 21b+ 3w0 21b1 6b½ 7w02,513,5144,75
14Sonakshi Sharma0IND 19b1 11w1 3b0 4b0 5w0214,5164,5
15Yogeshwari Rathore0IND -1 23w+ 1b0 10w0 9b0213154
16Riddhi Puri Goswami0IND 3b0 -1 5w0 11w0 20b1212,513,53
17Aarvi Jain0IND 7w½ 12b0 6w0 -1 18b½211,513,54,75
18Sakshi Panchal0IND 20w1 4b0 7w0 19b½ 17w½211122,75
19Himadri Bhatt0IND 14w0 6b0 -1 18w½ 11b01,510,5122,5
20Harshi Kalal0IND 18b0 25w+ 10w0 7b0 16w0110,511,51
21Jyoti Ahada0IND 13w- 27w+ 13w0 9b- -015,56,51
22Anshika Joshi0IND 26w+ 2b- -0 -0 -01451
23Himani Prajapat0IND 27b+ 15b- -0 -0 -01451
24Ananaya Trivedi0IND 1b0 10w- -0 -0 -00550
25Richa Patidar0IND 4w0 20b- -0 -0 -00440
26Pari Panchal0IND 22b- 9w- -0 -0 -00000
27Vidhi Shrimal0IND 23w- 21b- -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)