70TH KOTA DISTRICT LEVEL UNDER-19 GIRLS CHESs TOURNAMENT-2026.

70TH KOTA DISTRICT LEVEL UNDER-19 GIRLS CHESS TOURNAMENT-2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 17:15:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Deoskotachess

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Agrika Agrawal0IND 10b1 9w1 11b1 4w1 13b15112,513,513,5
2Anshika Malav0IND 11w0 3b1 10w1 7b1 15w144121410
3Antima0IND 12b½ 2w0 6b1 19w0 16b12,51111,512,54,25
4Divanshi Dadhich0IND 13w0 14b1 16w1 1b0 7w½2,5914,515,55,25
5Himanshi Bagdi0IND 14b1 11w0 19b0 16w1 8b021413144
6Jyoti Nayak0IND 15w0 16b0 3w0 -1 18b+2169,510,54
7Manavi Gautam0IND 16b1 19w1 15b0 2w0 4b½2,51012,513,55,25
8Pratishtha Sharma0IND 17w1 13b0 18w1 11b0 5w13712135
9Radhika0IND 18b1 1b0 13w0 17w- 14w-11711121
10Riddhi Kumari0IND 1w0 17b1 2b0 12w0 -121313,515,54
11Rishika Nagar0IND 2b1 5b1 1w0 8w1 19b142151712
12Saanjh Sisodiya0IND 3w½ 15b0 14w0 10b1 17w12,51210,512,55,25
13Siddhi Malav0IND 4b1 8w1 9b1 15w1 1w04313,514,59,5
14Simran Gidwani0IND 5w0 4w0 12b1 18b+ 9b+3811138,5
15Siya Gupta0IND 6b1 12w1 7w1 13b0 2b03513157
16Sonakshi Vishnoi0IND 7w0 6w1 4b0 5b0 3w01189,511,52
17Tanishka Mishra0IND 8b0 10w0 -1 9b+ 12b02159,511,54
18Vaidehi Vaishnav0IND 9w0 -1 8b0 14w- 6w-119671
19Yogita0IND -1 7b0 5w1 3b1 11w03612147,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)