Stadtmeisterschaft Markneukirchen 2026/2 Cập nhật ngày: 24.09.2026 22:31:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 327908
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 1, Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 8 | | Straube, Michael | 1833 | 1 | | 1 | | Biba, Josef | 2022 | 1 |
| 2 | 2 | | Lutz, Toni | 1845 | 1 | | 1 | | Franz, Jochen | 1744 | 10 |
| 3 | 9 | | Atze, Burkhard | 1797 | 1 | | 1 | | Weller, Frank | 1967 | 3 |
| 4 | 4 | | Franke, Claus-Peter | 1870 | 1 | | 1 | | Schauer, Lennard | 1642 | 15 |
| 5 | 5 | | Pötzsch, Steffen | 1929 | ½ | | 0 | | Zöphel, Heinz | 1970 | 6 |
| 6 | 11 | | Vogel, Karl-Heinz | 1762 | 0 | | ½ | | Sadewasser, Ute | 1858 | 7 |
| 7 | 16 | | Fleck, Clara | 1616 | 0 | | 0 | | Klaus, Benno | 1723 | 12 |
| 8 | 13 | | Hiemisch, Matthias | 1706 | 0 | | 0 | | Steinhaus, Rolf | 1598 | 17 |
| 9 | 18 | | Frank, Sebastian | 1529 | 0 | | 0 | | Dreier, Frank | 1680 | 14 |
|
|
|
|