Karyavattom, Trivandrum Phone: 9562447711Castle Chess Academy - L5-L6 Monthly Tournament Sep-2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:43:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Kerala
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 7 | | Reuben Bobby Varghese, | IND | 0 | 3,5 | 0 | 8 | 9 |
| 2 | 1 | | Advaith, Arun | IND | 1613 | 3,5 | 0 | 6,5 | 7,5 |
| 3 | 3 | | Parithi, Ragavan G K | IND | 1556 | 2,5 | 0 | 7 | 7,5 |
| 4 | 4 | | Adithya, Arun | IND | 1472 | 2 | 0 | 7,5 | 8,5 |
| 5 | 5 | | Kashyap, Kurup | IND | 1415 | 1,5 | 0 | 7,5 | 8 |
| 6 | 2 | | Nair, Rudransh | IND | 1580 | 1,5 | 0 | 7 | 7,5 |
| 7 | 8 | | Shreya V R, | IND | 0 | 1 | 0 | 9 | 9,5 |
| 8 | 6 | | Nair, Abhimanyu | IND | 0 | 0,5 | 0 | 5,5 | 6,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|