sub 8 y sub 10

Cập nhật ngày: 20.09.2026 21:11:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Sanin Sub 10, PabloARG1990Tandil602719,5
22Lemos Ayala 10, FranchezcaARG1990Olavarria5,5029,520,5
37Capranzano 10, BrunoARG0Azul502920
41Rossi 10, MartinaARG2000Azul403021
58Cisnero sub 8, GiovanniARG0Olavarria402718,5
64Poulsen sub 8, ViccoARG1980Rauch402516,5
712Maceiras sub 10, GeronimoARG0Tandil4024,515,5
86Salas Bartolomeo 8, FranciscoARG1970Azul3,5026,519
95Macchi Sub 8, FaustinoARG1970Tandil3026,519
1010Dominguez sub 10, BayronARG0Rauch302316
119Diaz sub 8, FelipeARG0Rauch202517
1211Heredia sub 10, OseiasARG0Rauch202416
1313Manga sub 10, NoahARG0Rauch2021,515,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)