sub 8 y sub 10 Cập nhật ngày: 20.09.2026 21:11:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 3 | | Sanin Sub 10, Pablo | ARG | 1990 | Tandil | 6 | 0 | 27 | 19,5 |
| 2 | 2 | | Lemos Ayala 10, Franchezca | ARG | 1990 | Olavarria | 5,5 | 0 | 29,5 | 20,5 |
| 3 | 7 | | Capranzano 10, Bruno | ARG | 0 | Azul | 5 | 0 | 29 | 20 |
| 4 | 1 | | Rossi 10, Martina | ARG | 2000 | Azul | 4 | 0 | 30 | 21 |
| 5 | 8 | | Cisnero sub 8, Giovanni | ARG | 0 | Olavarria | 4 | 0 | 27 | 18,5 |
| 6 | 4 | | Poulsen sub 8, Vicco | ARG | 1980 | Rauch | 4 | 0 | 25 | 16,5 |
| 7 | 12 | | Maceiras sub 10, Geronimo | ARG | 0 | Tandil | 4 | 0 | 24,5 | 15,5 |
| 8 | 6 | | Salas Bartolomeo 8, Francisco | ARG | 1970 | Azul | 3,5 | 0 | 26,5 | 19 |
| 9 | 5 | | Macchi Sub 8, Faustino | ARG | 1970 | Tandil | 3 | 0 | 26,5 | 19 |
| 10 | 10 | | Dominguez sub 10, Bayron | ARG | 0 | Rauch | 3 | 0 | 23 | 16 |
| 11 | 9 | | Diaz sub 8, Felipe | ARG | 0 | Rauch | 2 | 0 | 25 | 17 |
| 12 | 11 | | Heredia sub 10, Oseias | ARG | 0 | Rauch | 2 | 0 | 24 | 16 |
| 13 | 13 | | Manga sub 10, Noah | ARG | 0 | Rauch | 2 | 0 | 21,5 | 15,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
|
|
|
|