sub 8 y sub 10

Cập nhật ngày: 20.09.2026 21:11:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
12Lemos Ayala 10, Franchezca19903 0 - 13 Sanin Sub 10, Pablo19903
25Macchi Sub 8, Faustino19702 0 - 12 Rossi 10, Martina20001
36Salas Bartolomeo 8, Francisco19702 0 - 12 Capranzano 10, Bruno07
48Cisnero sub 8, Giovanni01 1 - 01 Manga sub 10, Noah013
59Diaz sub 8, Felipe01 0 - 11 Maceiras sub 10, Geronimo012
611Heredia sub 10, Oseias01 1 - 01 Dominguez sub 10, Bayron010
74Poulsen sub 8, Vicco19801 1 miễn đấu