sub 8 y sub 10 Cập nhật ngày: 20.09.2026 21:11:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 8 | | Cisnero sub 8, Giovanni | 0 | ARG | | | miễn đấu | | | | |
| 9 | | Diaz sub 8, Felipe | 0 | ARG | | | | | | miễn đấu | |
| 11 | | Heredia sub 10, Oseias | 0 | ARG | miễn đấu | | | | | | * |
| 12 | | Maceiras sub 10, Geronimo | 0 | ARG | | * | | | | | |
| 13 | | Manga sub 10, Noah | 0 | ARG | | | | | miễn đấu | | |
| 4 | | Poulsen sub 8, Vicco | 1980 | ARG | | | | miễn đấu | | | |
|
|
|
|