sub 8 y sub 10

Liên đoànArgentina ( ARG )
Trưởng Ban Tổ chứcJose Napoli
Tổng trọng tàiJose Napoli
Phó Tổng Trọng tàiHernan Ponce
Thời gian kiểm tra (Rapid)12+3
Địa điểmVieja Usina Rauch
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/20
Rating trung bình1454
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 21:11:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Rossi 10 Martina2000ARG 7w1 6b1 2w0 5b1 3b0 10w1 12b04403021
2Lemos Ayala 10 Franchezca1990ARG 8b1 5w1 1b1 3w0 7b1 4w1 6b½5,52029,520,5
3Sanin Sub 10 Pablo1990ARG 9w1 11b1 4w1 2b1 1w1 7b0 8w16102719,5
4Poulsen sub 8 Vicco1980ARG 10b0 13w1 3b0 -1 11w1 2b0 9w14602516,5
5Macchi Sub 8 Faustino1970ARG 12w1 2b0 11w1 1w0 6b0 13b1 7w039026,519
6Salas Bartolomeo 8 Francisco1970ARG 13b1 1w0 10b1 7w0 5w1 8b0 2w½3,58026,519
7Capranzano 10 Bruno0ARG 1b0 10w1 12b1 6b1 2w0 3w1 5b15302920
8Cisnero sub 8 Giovanni0ARG 2w0 9b0 -1 13w1 12b1 6w1 3b04502718,5
9Diaz sub 8 Felipe0ARG 3b0 8w1 13b0 12w0 10b0 -1 4b021102517
10Dominguez sub 10 Bayron0ARG 4w1 7b0 6w0 11b0 9w1 1b0 13w131002316
11Heredia sub 10 Oseias0ARG -1 3w0 5b0 10w1 4b0 12w0 -021202416
12Maceiras sub 10 Geronimo0ARG 5b0 -1 7w0 9b1 8w0 11b1 1w147024,515,5
13Manga sub 10 Noah0ARG 6w0 4b0 9w1 8b0 -1 5w0 10b0213021,515,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)