sub 8 y sub 10 Cập nhật ngày: 20.09.2026 21:11:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Rossi 10, Martina | | ARG | 2000 | Azul |
| 2 | | Lemos Ayala 10, Franchezca | | ARG | 1990 | Olavarria |
| 3 | | Sanin Sub 10, Pablo | | ARG | 1990 | Tandil |
| 4 | | Poulsen sub 8, Vicco | | ARG | 1980 | Rauch |
| 5 | | Macchi Sub 8, Faustino | | ARG | 1970 | Tandil |
| 6 | | Salas Bartolomeo 8, Francisco | | ARG | 1970 | Azul |
| 7 | | Capranzano 10, Bruno | | ARG | 0 | Azul |
| 8 | | Cisnero sub 8, Giovanni | | ARG | 0 | Olavarria |
| 9 | | Diaz sub 8, Felipe | | ARG | 0 | Rauch |
| 10 | | Dominguez sub 10, Bayron | | ARG | 0 | Rauch |
| 11 | | Heredia sub 10, Oseias | | ARG | 0 | Rauch |
| 12 | | Maceiras sub 10, Geronimo | | ARG | 0 | Tandil |
| 13 | | Manga sub 10, Noah | | ARG | 0 | Rauch |
|
|
|
|