sub 16 Libre y senior Rauch septiembre 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 21:19:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả6. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 16 | | Chapa, Bruno | 0 | 4 | 1 - 0 | 4½ | | Bianchi Libre, Albino | 2000 | 1 |
| 2 | 3 | | Aciar sub 16, Felipe | 1980 | 4 | ½ - ½ | 4 | | Cazeaux Libre, Julio | 1975 | 4 |
| 3 | 7 | | witting Libre, Hernan | 1970 | 4 | 0 - 1 | 3½ | | Barberi, Jose | 1970 | 5 |
| 4 | 9 | | Ponce, Martin | 1965 | 3½ | 0 - 1 | 3 | | Varzilio Libre, Gonzalo | 1990 | 2 |
| 5 | 17 | | Echegaray 16, Miqueas | 0 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Godoy senior, Gustavo | 1970 | 6 |
| 6 | 11 | | Tolosa Libre, Martin | 1955 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Gorga 16, Nicolás | 0 | 20 |
| 7 | 26 | | Ponce, Gastón | 0 | 3 | 0 - 1 | 2½ | | Bertucci Senior, Néstor | 1965 | 8 |
| 8 | 10 | | Maidana, Darío | 1960 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Pantolini Libre, Geman | 0 | 25 |
| 9 | 28 | | Zudaire Libre, Francisco | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Achigar Libres, Matias | 0 | 12 |
| 10 | 24 | | Navarro Sub 16, Dante | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Botaro Sub 16, Joaquín | 0 | 14 |
| 11 | 22 | | Guglielminetti Libre, Joaquín | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Cavalleri, Maximiliano | 0 | 15 |
| 12 | 19 | | García Libre, Matías | 0 | 1 | ½ - ½ | 2 | | Velazquez Libres, Celeste | 0 | 27 |
| 13 | 18 | | Filipetti Libre, Laura | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Goyeneche sub 16, Nazareno | 0 | 21 |
| 14 | 23 | | Moreno 16, Jonas | 0 | 1 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 15 | 13 | | Ardiles, Jasmin | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|