sub 16 Libre y senior Rauch septiembre 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 21:19:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 13 | | Ardiles, Jasmin | 0 | ARG | | | | | | * | * |
| 18 | | Filipetti Libre, Laura | 0 | ARG | | | | | | | miễn đấu |
| 23 | | Moreno 16, Jonas | 0 | ARG | | | | | | miễn đấu | |
|
|
|
|