sub 12 y sub 14 Cập nhật ngày: 20.09.2026 21:08:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả7. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Arouxet 12, Bautista | 2000 | 6 | 1 - 0 | 4½ | | Bossi 12, Juan Bautista | 1990 | 3 |
| 2 | 21 | | Suárez 12, Benicio | 0 | 4 | ½ - ½ | 4 | | Long 12, Dante | 2000 | 2 |
| 3 | 22 | | Venturini 12, Francisco | 0 | 4 | 0 - 1 | 4 | | Lencinas 14, Bernardita | 1990 | 4 |
| 4 | 5 | | Fernández Sub 14, Benjamin | 1980 | 4 | 1 - 0 | 4 | | Borelli, Simon | 0 | 7 |
| 5 | 6 | | Martiarena Sub 14, Joaquín | 1980 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Santillan 12, Axel | 0 | 20 |
| 6 | 12 | | Kuitert 12, Brianna | 0 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Calderon 14, Axel | 0 | 8 |
| 7 | 14 | | Ocinaga 14, Renzo | 0 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Goyeneche sub 14, Julián | 0 | 10 |
| 8 | 18 | | Quispe Sub 14, Thiago | 0 | 3 | 0 - 1 | 2½ | | Pujol Sub 12, Ian | 0 | 17 |
| 9 | 13 | | Mattei Sub 14, Joaquín | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Izquierdo sub 12, Lorenzo | 0 | 11 |
| 10 | 16 | | Ponce 14, Lautaro | 0 | ½ | 0 - 1 | 2 | | Rossini sub 14, Andrés | 0 | 19 |
| 11 | 9 | | Ducca 12, Ricardo | 0 | 1 | 1 - 0 | ½ | | Ondicol sub 12, Oakis | 0 | 15 |
|
|
|
|