Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

U8 LJCC qualifier bucks

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:19:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Coaching Services Ltd Licence 17

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Shah, JiyaanENG566Harrow *501913,5
21Drakes, JamesENG586Buckinghamshire*4,5015,58,25
37Lai, AidenENG04,5013,513,25
43Ullstein, AndrewENG483Buckinghamshire*40127,5
55Vaswani, LaraENG311Harrow *30115
66Digby, HenryENG0Buckinghamshire2071
74Wiltshire, RalphENG362Buckinghamshire*1060
88Sheth, DarshanENG0Buckinghamshire0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)