U8 LJCC qualifier bucks Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:19:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Coaching Services Ltd Licence 17
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Drakes James | 586 | ENG | 5w1 | 4b1 | 2w0 | 7w½ | 8b1 | 6b1 | 4,5 | 2 | 0 | 15,5 | 8,25 |
| 2 | | Shah Jiyaan | 566 | ENG | 6b1 | 3w1 | 1b1 | 5w1 | 7b0 | 8w1 | 5 | 1 | 0 | 19 | 13,5 |
| 3 | | Ullstein Andrew | 483 | ENG | 7w1 | 2b0 | 5w0 | 8b1 | 6w1 | 4b1 | 4 | 4 | 0 | 12 | 7,5 |
| 4 | | Wiltshire Ralph | 362 | ENG | 8b1 | 1w0 | 7b0 | 6w0 | 5b0 | 3w0 | 1 | 7 | 0 | 6 | 0 |
| 5 | | Vaswani Lara | 311 | ENG | 1b0 | 8w1 | 3b1 | 2b0 | 4w1 | 7w0 | 3 | 5 | 0 | 11 | 5 |
| 6 | | Digby Henry | 0 | ENG | 2w0 | 7b0 | 8w1 | 4b1 | 3b0 | 1w0 | 2 | 6 | 0 | 7 | 1 |
| 7 | | Lai Aiden | 0 | ENG | 3b0 | 6w1 | 4w1 | 1b½ | 2w1 | 5b1 | 4,5 | 3 | 0 | 13,5 | 13,25 |
| 8 | | Sheth Darshan | 0 | ENG | 4w0 | 5b0 | 6b0 | 3w0 | 1w0 | 2b0 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|