Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

U10 LJCC qualifier bucks sept 20226

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:20:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Coaching Services Ltd Licence 17

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Bijibilla, AnishENG1229Coventry *602120
24Mukherjee, JiaanshENG704Ealing4,5014,514,75
32Sharma, GavinENG1164Coulsdon Chess Club411512,5
43Jerrum, CharlesENG809Camberley Junior Chess Club421410
55Ierodiakonou, FilipposENG690Oxfordshire *3,5013,57,25
66Edmondson, EthanENG662Hillingdon *30134,5
711Rubin, ArizonaENG504Desert Penguins (London)30116,5
87Subramanian, SiddhikENG628Buckinghamshire*3093,5
98Dakhov, DenisENG617Hillingdon *2085
109Bart, VirginiaENG598Richmond Juniors2085
1110Selmi, RoseENG571Buckinghamshire*2053
1212Wainwright, SamuelENG300Buckinghamshire*2052
1313Giridharan, AksharaENG0Buckinghamshire1052
1414Selmes, JacobENG0Buckinghamshire1031
1515Soni, AnikENG01021

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)