U10 LJCC qualifier bucks sept 20226

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:20:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Coaching Services Ltd Licence 17

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Bijibilla Anish1229ENG 8w1 4b1 2w1 11b1 6w1 5b16102120
2Sharma Gavin1164ENG 10b1 5w1 1b0 3w1 4b0 6b14311512,5
3Jerrum Charles809ENG 11w1 6b1 4w0 2b0 8w1 9b14421410
4Mukherjee Jiaansh704ENG 12b1 1w0 3b1 5w½ 2w1 11b14,52014,514,75
5Ierodiakonou Filippos690ENG 13w1 2b0 8w1 4b½ 9w1 1w03,55013,57,25
6Edmondson Ethan662ENG 14b1 3w0 9w1 13b1 1b0 2w0360134,5
7Subramanian Siddhik628ENG 15w1 8b0 11w0 9b0 14w1 13b138093,5
8Dakhov Denis617ENG 1b0 7w1 5b0 12w1 3b0 10w029085
9Bart Virginia598ENG -0 12w1 6b0 7w1 5b0 3w0210085
10Selmi Rose571ENG 2w0 13b0 15b1 -0 11w0 8b1211053
11Rubin Arizona504ENG 3b0 14w1 7b1 1w0 10b1 4w0370116,5
12Wainwright Samuel300ENG 4w0 9b0 13w1 8b0 -0 15w1212052
13Giridharan Akshara0ENG 5b0 10w1 12b0 6w0 15b0 7w0113052
14Selmes Jacob0ENG 6w0 11b0 -0 15w1 7b0 -0114031
15Soni Anik0ENG 7b0 -0 10w0 14b0 13w1 12b0115021

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)