U10 LJCC qualifier bucks sept 20226

Ban Tổ chứcRupa Prasad
Liên đoànEngland ( ENG )
Trưởng Ban Tổ chứcRupa Prasad
Tổng trọng tàiRupa Prasad
Trọng tàiN/A Aaryan Agnihotri and Akaash Agnihotri
Thời gian kiểm tra (Rapid)20mins + 5 sec
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/20
Rating trung bình765
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:20:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Coaching Services Ltd Licence 17

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtgCLB/Tỉnh
1Bijibilla, Anish343472869ENG1229Coventry *
2Sharma, Gavin343453414ENG1164Coulsdon Chess Club
3Jerrum, Charles343453406ENG809Camberley Junior Chess Club
4Mukherjee, Jiaansh343495109ENG704Ealing
5Ierodiakonou, Filippos343497667ENG690Oxfordshire *
6Edmondson, Ethan343469701ENG662Hillingdon *
7Subramanian, SiddhikENG628Buckinghamshire*
8Dakhov, DenisENG617Hillingdon *
9Bart, Virginia343496652ENG598Richmond Juniors
10Selmi, Rose343499520ENG571Buckinghamshire*
11Rubin, ArizonaENG504Desert Penguins (London)
12Wainwright, SamuelENG300Buckinghamshire*
13Giridharan, AksharaENG0Buckinghamshire
14Selmes, JacobENG0Buckinghamshire
15Soni, AnikENG0