U12/14 LJCC qualifier Bucks Sept 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:20:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Coaching Services Ltd Licence 17

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Grygorenko, PhilipENG1174Barnet Knights511517,5
22Edmondson, LucasENG1117Hillingdon *521917
35Santhosh, AdhvikENG923Warwickshire *401610,5
46Sheth, ArjunENG892Buckinghamshire*3,5015,510,25
53Walia, VeerENG1075Buckinghamshire*3,5013,59,75
67Ghai, PavitENG866Hillingdon *3,5013,59,25
74Rajaguru, Seyon SaithridevENG955London *3,5011,510,25
88Singhal, RiaanENG818Buckinghamshire Juniors301110
911Trishniovskyi, ArtemENG619Buckinghamshire*30116,5
109Bakhshi, Nritya KaurENG684Hammersmith3099
1112Usman, MikaelENG607Hillingdon *3098
1214Evans, ThomasENG0Buckinghamshire3087
1310Hari, ZianaENG666Hertfordshire *2164
1413Easton, ChirstopherENG0Buckinghamshire2243
1515Gill, ZailENG0Buckinghamshire1061

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)