U12/14 LJCC qualifier Bucks Sept 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:20:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Coaching Services Ltd Licence 17
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 9 | | Bakhshi, Nritya Kaur | 684 | ENG | | | | | | miễn đấu |
| 13 | | Easton, Chirstopher | 0 | ENG | | | | miễn đấu | | |
| 14 | | Evans, Thomas | 0 | ENG | | miễn đấu | | | | |
| 15 | | Gill, Zail | 0 | ENG | miễn đấu | | | | | |
| 10 | | Hari, Ziana | 666 | ENG | | | | | miễn đấu | |
| 12 | | Usman, Mikael | 607 | ENG | | | miễn đấu | | | |
|
|
|
|