Turnamen Catur Dalam rangka MA'ARIF DAY K3 97 Tahun 2026 Kategori SD-MI Putra Cập nhật ngày: 23.09.2026 14:29:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: arek_malang Rhe_Pi
| Giải/ Nội dung | GURU, SMA/SMK/MA PUTRA SMA/SMK/MA PUTRI, SMP PUTRA, SMP PUTRI SD/MI PUTRA, SD/MI PUTRI |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 19 | | AMJ | 0 | INA | | | | | | 0F |
| 43 | | Muhammad Alif Athallah Razqa | 0 | INA | | | | | | 0F |
| 57 | | Muhammad Zidan Tahir | 0 | INA | | | | | | 0F |
| 58 | | Qhoiron Muzakki | 0 | INA | | | | | | 0F |
|
|
|
|