Turnamen Catur Dalam rangka MA'ARIF DAY K3 97 Tahun 2026 Kategori SD-MI Putri

Cập nhật ngày: 23.09.2026 14:31:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: arek_malang Rhe_Pi

Giải/ Nội dungGURU, SMA/SMK/MA PUTRA
SMA/SMK/MA PUTRI, SMP PUTRA, SMP PUTRI
SD/MI PUTRA, SD/MI PUTRI
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3  HS4 
1ADIBAH RAFAILAH MARSAH0INA 20b1 9w1 8b1 13w1 3b15014,514,5
2CLARETTA MEISIE SANTIANO0INA 6b½ 15w1 11b1 8w1 9b14,501513,25
3Alisha Uzda Shafeea Anandayu0INA 23b1 10w1 7w1 5b1 1w04016,511,5
4ROSSALINA CHAMELIA AGUSTIN0INA 10b0 -1 18w1 12b1 13b1401310
5FATIMAH AZ-ZAHRA0INA 16b1 24w1 14b1 3w0 7b14012,58,5
6Qonita Aisyah Arroimi0INA 2w½ 26b1 13w0 24b1 14b13,5011,56,75
7AULIA FARIHA ALBUSIRI0INA 17w1 11w1 3b0 16b1 5w030157
8Anindya Qonita Salma0INA 21b1 25w1 1w0 2b0 16w13014,55
9Arsyfa Neyra Dewita Putri0INA 19w1 1b0 25w1 17b1 2w03014,55
10Ellysanoura erist elhawa0INA 4w1 3b0 17w0 19b1 18w130148
11ADILLA TAFFANA GANI0INA 12w1 7b0 2w0 25b1 17w13013,56
12HUMAIROH0INA 11b0 19w1 24b1 4w0 21b130125
13ALYSA MUMTAZIRA JERISTYA0INA -1 14w½ 6b1 1b0 4w02,5017,57,25
14ANNISA SHAFA NUR HAURA0INA 27w1 13b½ 5w0 15b1 6w02,5013,54,75
15NAJWA HIZWATUL MAULIDA0INA 26w½ 2b0 22w1 14w0 23b12,5011,54
16Siti Puspa Kinasih0INA 5w0 22b1 20b1 7w0 8b020144
17Nanda Safitri0INA 7b0 23w1 10b1 9w0 11b02013,54,5
18ARINDRA DEWI ZANUBA BURHAN0INA 25b0 21w1 4b0 20w1 10b020124
19NADHIFATUL KAMILIYYAH0INA 9b0 12b0 -1 10w0 24w120123
20FIORENTINA MAIDA LUPIYA0INA 1w0 27b1 16w0 18b0 25w120112
21JIHAN TALITA ULFA0INA 8w0 18b0 27w1 26b1 12w020102
22Jessy putri wina0INA 24b0 16w0 15b0 -1 26w1208,53
23INTAN AULIA PUTRI FARADISA AR RO0INA 3w0 17b0 26w½ 27b1 15w01,5010,51,5
24ANINDITA NAYLA ZAHIRA0INA 22w1 5b0 12w0 6w0 19b01014,52
25MASAYU CAHAYA NEHA0INA 18w1 8b0 9b0 11w0 20b010132
26ARSYILA AURELIA SALIM0INA 15b½ 6w0 23b½ 21w0 22b01011,52
27Mardliyyatun Nisa'0INA 14b0 20w0 21b0 23w0 -11091

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)