Turnamen Catur Dalam rangka MA'ARIF DAY K3 97 Tahun 2026 Kategori SMP-MTS Putra Cập nhật ngày: 23.09.2026 14:32:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: arek_malang Rhe_Pi
| Giải/ Nội dung | GURU, SMA/SMK/MA PUTRA SMA/SMK/MA PUTRI, SMP PUTRA, SMP PUTRI SD/MI PUTRA, SD/MI PUTRI |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | INA | Indonesia | 97 |
| Tổng cộng | | | 97 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 27 | 0 | 21 | 0 | 48 |
| 2 | 28 | 2 | 18 | 0 | 48 |
| 3 | 23 | 2 | 23 | 0 | 48 |
| 4 | 27 | 0 | 21 | 0 | 48 |
| 5 | 29 | 1 | 18 | 0 | 48 |
| 6 | 17 | 2 | 28 | 0 | 47 |
| 7 | 27 | 2 | 14 | 0 | 43 |
| Tổng cộng | 178 | 9 | 143 | 0 | 330 |
|
|
|
|