Turnamen Catur Dalam rangka MA'ARIF DAY K3 97 Tahun 2026 Kategori SMP-MTS Putri

Cập nhật ngày: 23.09.2026 14:31:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: arek_malang Rhe_Pi

Giải/ Nội dungGURU, SMA/SMK/MA PUTRA
SMA/SMK/MA PUTRI, SMP PUTRA, SMP PUTRI
SD/MI PUTRA, SD/MI PUTRI
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/Tỉnh HS1  HS2  HS3  HS4 
12Anisa Mumtazah,INA0MTs Shirothul Fuqoha'2000
25Athaya Salsabila,INA0MTs Al-Ittihad Poncokusumo2000
312NABILA FAUZIYAH RAMADHANI,INA0MTs MANSYAUL ULUM2000
423Zahroini Finuril Habibah,INA0MTs Al-Ittihad Poncokusumo2000
54Aqilah Faidatun Nisa,INA0SMP NU PAKIS2000
622Zafira Fatimah Al Zahra,INA0MTs NU Pakis2000
79Hafza Rezkyananda Prastama,INA0MTs Modern Al-Rifa'ie1000
820Shofiyatul Khoiriyah,INA0SMP Islam Nurul Huda1000
913NAMIRA ANJANI AL FATHIN,INA0MTS BAHRUL ULUM TAJINAN1000
1015Rahma safaatus sholihah,INA0MTS Islam Sukopuro1000
1118Salma Qonita Firjatullah Arkhan,INA0MTs Modern Al-Rifa'ie1000
1219Shiva aurelia renata,INA0MTS Nurul Iman1000
1311Maurida Hasbia R.A,INA0MTs Al-Ittihad Poncokusumo1000
1414Nurul Almaniatu Fiddiniyah,INA0MTs BIBA'AFADLRAH1000
1517Sa'idatun Niswah,INA0SMP Islam Nurul Huda1000
1624ZARA ANGIE AULIA,INA0SMP MODERN AL-RIFA'IE1000
178Febrillia Rahmadila,INA0MTs Al Ihsan Turen1000
1821Siti asrofud Duriyah,INA0MTS Tahfidh Hidayatul Muttaqin1000
1910KAYLA ISHOFATUL MU'IDAH,INA0MTs Al Amin Poncokusumo0000
2016Revalsa Rahma Azzahra,INA0MTS Al-Maarif 01 Singosari0000
211Alfara Putri N,INA0SMP NU PAKIS0000
223Anisa Rahayu,INA0MTS Al-Maarif 01 Singosari0000
236AURATUS ZAHRO,INA0SMP MODERN AL-RIFA'IE0000
247Azizatus Sholikha,INA0SMP SUNAN AMPEL PONCOKUSUMO0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)