Turnamen Catur Dalam rangka MA'ARIF DAY K3 97 Thn 2026 Kategori SMA-SMK-MA Putri Cập nhật ngày: 23.09.2026 11:44:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: arek_malang Rhe_Pi
| Giải/ Nội dung | GURU, SMA/SMK/MA PUTRA SMA/SMK/MA PUTRI, SMP PUTRA, SMP PUTRI SD/MI PUTRA, SD/MI PUTRI |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | 2 | | DAYANA BATRISYA PUTRI, | INA | 0 | SMA MODERN ALRIFAIE 2 GONDANGLEGI | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 4 | | HIKARU YUTA ALIFIA NOVRY, | INA | 0 | MA AL HIDAYAH KARANGPLOSO | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | | FARAHDILLAH RAHMA ZALIYANTI, | INA | 0 | MA AL HIDAYAH KARANGPLOSO | 1,5 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 8 | | Sella afkarina billah, | INA | 0 | MA BAHRUL ULUM TAJINAN | 1,5 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 11 | | Yulia Rahmawati, | INA | 0 | SMK Plus Taufiqiyah | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 9 | | SITI ASROFUD DHURIYAH, | INA | 0 | | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 10 | | Siti Nur Aisyah, | INA | 0 | MA Darul Karomah | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 7 | | Rosidatul Aulia Masdia, | INA | 0 | Smk nh multimedia Poncokusumo | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 1 | | ASYFA HAQQOH DZATI NUR ASYFIYAH, | INA | 0 | MA MIFTAHUL HUDA KROMENGAN | 0,5 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 6 | | NADHIRA AISYAH PUTRI, | INA | 0 | SMA MODERN ALRIFAIE 2 GONDANGLEGI | 0,5 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 5 | | Hilda Nikmatul Aulia, | INA | 0 | MA. An-Nashr | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|