Turnamen Catur Dalam rangka MA'ARIF DAY K3 97 Tahun 2026 Kategori GURU

Cập nhật ngày: 23.09.2026 11:36:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: arek_malang Rhe_Pi

Giải/ Nội dungGURU, SMA/SMK/MA PUTRA
SMA/SMK/MA PUTRI, SMP PUTRA, SMP PUTRI
SD/MI PUTRA, SD/MI PUTRI
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/Tỉnh HS1  HS2  HS3  HS4 
11Abdurrohman Nur Ahsani,INA0SMA An-Nur Bululawang2000
218Mochtar Abidin,INA0SMK Ma'arif NU 04 Pakis2000
325Rizalatul Adh'ha,INA0MTS BAHRUL ULUM TAJINAN2000
48Dhimas Bagas,INA0MTs Almaarif 01 Singosari2000
512Irawan Yunus Z,INA0MTs Almaarif 01 Singosari2000
613Liga Aan Sejati,INA0SMA HASANUDDIN WAJAK2000
77Ali Rizal,INA0MI Azharul Ulum 011,5000
819Mohd Syahrul Fadhil,INA0SMP TAHFIDZ ASY-SYADZILI1,5000
917M. Ulum Muzaki,INA0SMK Ma'arif NU 04 Pakis1000
1024Rizal Anggoro Harun P,INA0SMK Ma'arif NU 04 Pakis1000
112Achmad Fauzan,INA0MI Al Fattah1000
126Alfian Bayani,INA0MTs Almaarif 01 Singosari1000
1323Rifqi Apfarizi,INA0MTS NURUL HUDA1000
144Ahmad Faiz Miftahur Rahman,INA0MA Shirothul Fuqoha’1000
1511Imam Syarifudin,INA0MI ISLAMIYAH PAKIS1000
1615M. Hilmi Sasmitoaji,INA0SMP MODERN AL-RIFA'IE1000
173Agil Galih Riswanto,INA0SMA ISLAM TERPADU ASY-SYADZILI1000
185Ahmad Faqih,INA0MTS PIQ1000
1921Muhamad Johan Misbahudin,INA0SMA HASANUDDIN Wajak1000
2010Hariyanto,INA0MTs. Sultan Agung1000
2128Vanny Rama,INA0SMK DIPONEGORO0,5000
2214M Nazman,INA0SMP MODERN AL-RIFA'IE0,5000
2322Muhammad Imron,INA0MA Ahmad Yani Jabung0000
2426Samsul Arifin,INA0MTS AHMAD YANI JABUNG0000
2527Syamsul Hadi M,INA0MI Annur Bululawang0000
269Eilida Novtavia Ramadhona,INA0MA Ahmad Yani Jabung0000
2716M. Imam Yahya,INA0MTs Al-Ittihad Poncokusumo0000
2820Mufasirin,INA0SMK Ma'arif NU 04 Pakis0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)