Interno Academia Lumiar Rapid 2.26 | Ban Tổ chức | Academia Lumiar |
| Liên đoàn | Portugal ( POR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Artur Botão |
| Tổng trọng tài | Otelo Galinha |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 + 3 |
| Địa điểm | Lumiar |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/20 |
| Rating trung bình / Average age | 1730 / 56 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:55:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 58)
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Neves, José Joaquim André Costa Das | 1900692 | POR | 2053 | Academia Do Lumiar |
| 2 | | Guerreiro, Raúl José Lopes | 1905821 | POR | 1970 | Academia Do Lumiar |
| 3 | | Adão, David Jaime Changani | 10100474 | ANG | 1921 | Academia Do Lumiar |
| 4 | | Rocha, Manuel Fernando Teixeira | 1904930 | POR | 1848 | Academia Do Lumiar |
| 5 | | Alves, Luis Miguel Guerreiro | 1903110 | POR | 1796 | Academia Do Lumiar |
| 6 | | Ferreira, Diogo Mikhail | 1982346 | POR | 1784 | Academia Do Lumiar |
| 7 | | Nobre, Alberto | 1972383 | POR | 1750 | Academia Do Lumiar |
| 8 | | Afonso, Ricardo Miguel Flor | 1991426 | POR | 1552 | Academia Do Lumiar |
| 9 | | Campos, Carlos Alberto Viegas De | 1906445 | POR | 1461 | Academia Do Lumiar |
| 10 | | Martins, Domingos Antonio M | 1947389 | POR | 1447 | Academia Do Lumiar |
| 11 | | Rola, Alberto | 1984080 | POR | 1451 | Academia Funchal |
|
|
|
|