CNSI SEPTIEMBRE JUVENIL Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:02:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ajedrez Biblioteca Franklin San Juan
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 12 | | BROUGH, JACINTA | 1500 | ARG | | | | miễn đấu | | |
| 13 | | EIRANOVA, ISIDRO | 1500 | ARG | | | | | * | * |
| 10 | | MANCINI, VICENTE | 1550 | ARG | | | | | miễn đấu | * |
| 15 | | MARTIN Y HERRERA, SALVADOR | 1500 | ARG | | | miễn đấu | | * | * |
| 3 | | MUNNE, JUAN JOSE | 2203 | ARG | * | | | | | |
| 6 | | ROCA VIVEROS, JOAO | 1821 | COL | | | | | | 0F |
| 19 | | VEGA, FEDERICO | 1500 | ARG | | | | | * | * |
| 20 | | VIRASORO, JOAQUIN | 1500 | ARG | | miễn đấu | | | * | * |
|
|
|
|