CNSI SEPTIEMBRE JUVENIL

Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:02:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ajedrez Biblioteca Franklin San Juan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1 
1FLIESS JUAN2488ARG 12w1 7b1 5w0 2b1 16w1 4w15221,5
2GOTZ JOAQUIN2208ARG 13b1 6w1 19b0 1w0 3b½ 17w13,5619
3MUNNE JUAN JOSE2203ARG 8w1 4b0 18b1 2w½ 5b½3,5522,5
4VALLHONRAT MARCOS1950ARG 14w1 11b1 3w1 5b1 7w1 1b05122,5
5ROCA MATIAS1923ARG 15b1 10w1 1b1 4w0 6b1 3w½4,5321
6ROCA VIVEROS JOAO1821COL 16w1 2b0 11w1 9b1 5w0 7b-31021
7BRADLEY SIMON1800ARG 17b1 1w0 20b1 19w1 4b0 6w+4422,5
8BRADLEY JAIME1790ARG 18w½ 3b0 12w1 16b½ 14w1 9b½3,5916,5
9ACUÑA VARGAS BENITO1590ARG 19b0 15w1 17b1 6w0 21b1 8w½3,5718
10MANCINI VICENTE1550ARG 20w1 5b0 16w0 14b0 -1 -021716,5
11SEITUN BENITO1534ARG 21b1 4w0 6b0 20w1 17b½ 14w½31218
12BROUGH JACINTA1500ARG 1b0 17w0 8b0 -1 18w0 21w011817,5
13EIRANOVA ISIDRO1500ARG 2w0 16b0 14w0 17w0 -0 -002112
14LAFFUE ANA1500ARG 4b0 21w0 13b1 10w1 8b0 11b½2,51518
15MARTIN Y HERRERA SALVADOR1500ARG 5w0 9b0 -1 21w0 -0 -011914
16MARTINI FABRIZIO1500ARG 6b0 13w1 10b1 8w½ 1b0 18w13,5817,5
17MARTINI SOFIA1500ARG 7w0 12b1 9w0 13b1 11w½ 2b02,51616
18MORAES TOMAS1500ARG 8b½ 19w0 21b1 3w0 12b1 16b02,51418,5
19VEGA FEDERICO1500ARG 9w1 18b1 2w1 7b0 -0 -031119,5
20VIRASORO JOAQUIN1500ARG 10b0 -1 7w0 11b0 -0 -012012,5
21OHANESSIAN ALEX1423ARG 11w0 14b1 18w0 15b1 9w0 12b131314,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)