AJEDREZ MARTELLI, TORNEO ABIERTO DOMINICAL LIBRE Y GRATUITO 20-9-2026 COMIENZA A LAS 16 HS.Cập nhật ngày: 20.09.2026 23:44:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Liga Nacional de Ajedrez
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 7 | | Pinasco, Juan Pablo | ARG | 0 | 6,5 | 0 | 15,5 | 19 |
| 2 | 1 | | Bellomo, Riccardo | GER | 1778 | 6 | 0 | 17 | 17,5 |
| 3 | 4 | | Vicaria, Alejandro | ARG | 1600 | 5,5 | 0 | 17,5 | 15,5 |
| 4 | 5 | | Moreno, Rodrigo | ARG | 1554 | 4 | 0 | 17,5 | 7,5 |
| 5 | 2 | | Taborda, Martin Alejandro | ARG | 1757 | 3 | 0 | 17,5 | 4 |
| 6 | 3 | | Samaniego, Oscar | ARG | 1672 | 2 | 0 | 19 | 3 |
| 7 | 6 | | Jeri, Santino | ARG | 0 | 1 | 0 | 19 | 2,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
|
|
|
|