1º Wokshop de Xadrez AVANCE U10

Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:30:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Pablyto Robert

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5Hạng HS1  HS2  HS3 
1da Silva André Rodrigues1750BRA 9b1 12w1 17b0 8w1 2b063016,5
2Ferreira André Lisboa1700BRA 10w1 14b1 3w1 17b1 1w115014
3da SIlva Davi Ronchi Boa1650BRA 11b1 13w1 2b0 14w1 17w124014
4dos Santos Alice Borges0BRA 12w0 8w0 10b0 18b1 16w0171010
5de Souza Betina Hatequette0BRA 13b0 11w0 15b½ 10w0 18w1151,509,5
6Silveira Daniel Andrade0BRA 14w0 16b0 18w1 12b0 11w114207,5
7Belizardo Davi Pereira0BRA 15b1 17w0 8b0 11w1 10b173013
8Pessotti Francisco Bissoli0BRA 16w½ 4b1 7w1 1b0 13w133,5012,5
9Calvi Guilherme Menegardo0BRA 1w0 18b1 16w1 13b0 14b193010,5
10Contadine Heitor Alexandre0BRA 2b0 15w0 4w1 5b1 7w0122014
11Calvi Heitor Menegardo0BRA 3w0 5b1 13w0 7b0 6b0161013,5
12Roceto Laura Ceolin0BRA 4b1 1b0 14w0 6w1 15b0132011,5
13Rosa Lucca Mantovaneli0BRA 5w1 3b0 11b1 9w1 8b083013
14Casagrande Pedro Klippel0BRA 6b1 2w0 12b1 3b0 9w0112016
15Ribeiro Pedro Souza0BRA 7w0 10b1 5w½ 16b1 12w143,5011
16Piana Valentina Altoé0BRA 8b½ 6w1 9b0 15w0 4b1102,5013
17Menelli Vicente Nicoli0BRA -1 7b1 1w1 2w0 3b053018
18Gama Marina Alves0BRA -0 9w0 6b0 4w0 5b018007,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)