Juegos Universitarios Distritales Ascun Cartagena 2026 - Blitz Femenino Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:33:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | Rápido Masculino, Rápido Femenino, Blitz Masculino, Bliz Femenino |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/19 lúc 03:20 p.m.
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | | Maza Martinez, Maria Isabella | 1561 | 1 | 0 - 1 | 1 | WCM | Hoyos Garces, Rosana | 1784 | 1 |
| 2 | 14 | | Lagares Machado, Yulimar | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Caballero Marrugo, Maria Jose | 1655 | 2 |
| 3 | 17 | | Rodriguez Avila, Melany | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Monterroza Tuiran, Isabella | 1600 | 3 |
| 4 | 5 | | De La Hoz Devoz, Yurianis | 1590 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Valle Paternina, Natalia Alejandra | 0 | 19 |
| 5 | 8 | | Ballestas Martinez, Daniela Ester | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Avendano Pava, Maria Elena | 0 | 7 |
| 6 | 11 | | Durango Devoz, Maria Camila | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 7 | 4 | | Zamora Martinez, Elizabeth | 1600 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 8 | 9 | | Bedoya Jimenez, Maria Fernanda | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 9 | 10 | | Diaz Gomez, Beatriz Nicolle | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 10 | 12 | | Jimenez Rendon, Yiset Dayana | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 11 | 13 | | Julio Anillo, Angie | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 12 | 15 | | Makena Cassiani, Yalia | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 13 | 16 | | Manjarrez Orozco, Grace Karolina | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 14 | 18 | | Torres Mendoza, Camila Andrea | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|