ID CBX: 11020/26
3o Circuito FIDE CBX Canoas Shopping Sub 12 7o Etapa Cập nhật ngày: 26.09.2026 20:08:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: GeorgeKauê
| Giải/ Nội dung | SUB 12, SUB 18, ABSOLUTO |
| Liên kết | GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo nhóm | CAPIVARAS, CASADOXADREZ, EMILIA, MARTINARANHA, MIGUELCOUTO, MOSAICO |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xem kỳ thủ theo CXIKết quả của ván cuối CXI
Chi tiết kỳ thủ CXI
| Ván | Số | | Tên | RtQT | RtQG | LĐ | Điểm | KQ |
| Diedrich Sophia Marmitt 1400 BRA Rp:1492 Điểm 2,5 |
| 1 | 17 | | Santos Joao Vitor Siqueira Dos | 0 | 0 | BRA | 2,5 | s 0 | | 2 | 10 | | Lazzarotto Augusto Angelo | 0 | 1802 | BRA | 3 | w ½ | | 3 | 15 | | Petry Bernardo | 0 | 0 | BRA | 3 | s 1 | | 4 | 6 | | Christ Gregory Silva | 1489 | 1943 | BRA | 4 | s 0 | | 5 | 11 | | Bueno Teylor Ezequiel Ferreira | 0 | 1779 | BRA | 3 | w 1 | | 6 | 7 | | Jardim Marcus Roque | 1426 | 1802 | BRA | 4 | s 0 | | NM Ribeiro Dionatan Lua Franzen 2146 BRA Rp:2606 Điểm 6 |
| 1 | 12 | | Rocha Carlos Fernando Paleo Da | 1647 | 1850 | BRA | 2 | w 1 | | 2 | 11 | | Schuck Luis Gustavo | 1663 | 1791 | BRA | 3 | s 1 | | 3 | 4 | | De Souza Moises Rodrigues | 1830 | 2089 | BRA | 4 | w 1 | | 4 | 3 | NM | Da Silva Joao Carlos Orguim | 1870 | 2059 | BRA | 4 | s 1 | | 5 | 2 | | Egres Filipe Dusik Da Silva | 2007 | 2147 | BRA | 4 | w 1 | | 6 | 5 | | Machado Eduardo Flor | 1816 | 0 | BRA | 4 | s 1 | | Tomaszewski Samuel Goularte 1715 BRA Rp:1723 Điểm 3,5 |
| 1 | 18 | | Klein Eduardo Pavinato | 1541 | 1843 | BRA | 2 | w 0 | | 2 | 14 | AFM | Borgmann Alexandre | 1635 | 1871 | BRA | 2 | s 1 | | 3 | 22 | | Camillo Eduardo | 0 | 0 | BRA | 1 | w 1 | | 4 | 2 | | Egres Filipe Dusik Da Silva | 2007 | 2147 | BRA | 4 | s ½ | | 5 | 10 | | Dias Luis Fernando Gomes | 1701 | 1842 | BRA | 3 | w 1 | | 6 | 9 | | Klein Diego Pavinato | 1711 | 1998 | BRA | 5 | w 0 |
|
|
|
|