ID CBX: 11020/26

3o Circuito FIDE CBX Canoas Shopping Sub 12 7o Etapa

Cập nhật ngày: 26.09.2026 20:08:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: GeorgeKauê

Giải/ Nội dungSUB 12, SUB 18, ABSOLUTO
Liên kếtGoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo nhómCAPIVARAS, CASADOXADREZ, EMILIA, MARTINARANHA, MIGUELCOUTO, MOSAICO
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 Rp
1Mostardeiro Alicia FelisbertiBRA 13b1 5w1 2b1 3w1 4b1 6w1601921632413
2Serrano Davi Antonio CamargoBRA 11b1 4w1 1w0 6b1 3b1 5w1502022531827
3Do Amaral Guilherme BirrielBRA 12w1 9b1 7w1 1b0 2w0 8b14019,519,5421772
4Santos Pietro Antonio F Da SilvaBRA 10w1 2b0 11w1 7b1 1w0 9b1401921421761
5Tirapelli Vinicius Fava da SilvaBRA -1 1b0 9w0 12b1 7w1 2b03019,519,5311553
6Da Silva Allan SchunckBRA 7w0 12b1 10b1 2w0 9w1 1b0301919321636
7Lohse Gabriel PeramasBRA 6b1 8w1 3b0 4w0 5b0 11w1301719311599
8Zanotto Luiza LopesBRA 9w0 7b0 12w1 11b1 10b1 3w0301414321630
9Schmidt AlanaBRA 8b1 3w0 5b1 10w½ 6b0 4w02,501719,5221591
10Bringhenti BrunoBRA 4b0 13w+ 6w0 9b½ 8w0 12w12,501515201426
11Machado Miguel FernandesBRA 2w0 -1 4b0 8w0 12b1 7b0201717211428
12Gouvea Jonas FrancoBRA 3b0 6w0 8b0 5w0 11w0 10b00015,517,500828
13Paz Bento SurisBRA 1w0 10b- -0 -0 -0 -00066000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)