AICFB North Zone Chess Championship for the Visually Challenged 2026 ( event code: 496513/AICFB /2026 )| Ban Tổ chức | Delhi Chess Association for the Blind |
| Liên đoàn | India ( IND ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Rajendra Singh Chauhan B L( Fide- id 45083754) |
| Tổng trọng tài | Dhanaji Appa Kakade IA (Fide-id 5015944) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 minutes with 30 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | Barakhamba Road, Modern School Delhi |
| Số ván | 8 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 496513 |
| Ngày | 2026/10/02 |
| Rating trung bình / Average age | 1459 / 28 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 16:21:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Buddhibal Vishwa Academy
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 15 | | Ambika, Prasad Singh | 1574 | IND | | | | | | * | | |
| 45 | | Dr, Sunil Kumar Bhardwaj | 0 | IND | | | | | 0F | | | |
| 46 | | Gurpreet Singh | 0 | IND | | | | | | | miễn đấu | |
| 48 | | Himmat, Singh | 0 | IND | | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 49 | | Hitesh, Dagar | 0 | IND | | | | 0F | | | | |
| 50 | | Jashandeep, Singh | 0 | IND | | | | | miễn đấu | | | |
| 58 | | Ompal | 0 | IND | | | | miễn đấu | | | | |
| 60 | | Pawan Kumar | 0 | IND | | | | | 0F | | | |
| 67 | | Sitender | 0 | IND | | | * | * | * | * | * | * |
| 69 | | Vijay, Verma | 0 | IND | | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 70 | | Vikas, Arora | 0 | IND | | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 71 | | Vinay, Kumar | 0 | IND | | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 72 | | Vipin Kumar | 0 | IND | | miễn đấu | 0F | * | * | * | * | * |
| 73 | | Vishwas, Kumar | 0 | IND | miễn đấu | | | | | | | |
|
|
|
|