ID CBX: 11019/26
3o Circuito FIDE CBX Canoas Shopping Sub 18 7o Etapa Cập nhật ngày: 26.09.2026 20:27:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: GeorgeKauê
| Giải/ Nội dung | SUB 12, SUB 18, ABSOLUTO |
| Liên kết | GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo nhóm | CASADOXADREZ, CHESSHUB, CXFT, CXI, LEOCLUBE, MARTINARANHA, MIGUELCOUTO |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xem kỳ thủ theo LEOCLUBEKết quả của ván cuối LEOCLUBE
Chi tiết kỳ thủ LEOCLUBE
| Ván | Số | | Tên | RtQT | RtQG | LĐ | Điểm | KQ |
| Marasca Joao Pedro Brust 1709 BRA Rp:1667 Điểm 3,5 |
| 1 | 10 | | Lazzarotto Augusto Angelo | 0 | 1802 | BRA | 3 | s ½ | | 2 | 17 | | Santos Joao Vitor Siqueira Dos | 0 | 0 | BRA | 2,5 | w 1 | | 3 | 9 | | Paim Gabriela Bernardo Gomes | 0 | 1805 | BRA | 2,5 | s 1 | | 4 | 7 | | Jardim Marcus Roque | 1426 | 1802 | BRA | 4 | w 1 | | 5 | 4 | | Francisco Joao Pedro Da Rosa | 1573 | 1818 | BRA | 5 | w 0 | | 6 | 2 | | Assmann Allan Lai | 1651 | 1944 | BRA | 4,5 | s 0 | | Lazzarotto Augusto Angelo 1802 BRA Rp:1508 Điểm 3 |
| 1 | 1 | | Marasca Joao Pedro Brust | 1709 | 1857 | BRA | 3,5 | w ½ | | 2 | 8 | | Diedrich Sophia Marmitt | 1400 | 1769 | BRA | 2,5 | s ½ | | 3 | 16 | | Mello Enzo da Silva | 0 | 0 | BRA | 2 | w 1 | | 4 | 2 | | Assmann Allan Lai | 1651 | 1944 | BRA | 4,5 | s 0 | | 5 | 17 | | Santos Joao Vitor Siqueira Dos | 0 | 0 | BRA | 2,5 | w 1 | | 6 | 6 | | Christ Gregory Silva | 1489 | 1943 | BRA | 4 | s 0 | | Dias Luis Fernando Gomes 1701 BRA Rp:1783 Điểm 3 |
| 1 | 20 | | Ferreira Rogerio Ramos | 0 | 1667 | BRA | 2 | w 1 | | 2 | 2 | | Egres Filipe Dusik Da Silva | 2007 | 2147 | BRA | 4 | s ½ | | 3 | 9 | | Klein Diego Pavinato | 1711 | 1998 | BRA | 5 | w 0 | | 4 | 11 | | Schuck Luis Gustavo | 1663 | 1791 | BRA | 3 | s 1 | | 5 | 8 | | Tomaszewski Samuel Goularte | 1715 | 2043 | BRA | 3,5 | s 0 | | 6 | 19 | | Souza Victor Machado De | 0 | 1932 | BRA | 3,5 | w ½ |
|
|
|
|