competitie 2026-27 "Het Trouwe Paard" Oostkamp

Ban Tổ chứcKoninklijke schaakkring "Het Trouwe Paard" Oostkamp
Liên đoànBelgium ( BEL )
Trưởng Ban Tổ chứcKurt Piceu
Tổng trọng tàiPiceu, Kurt 219843
Trọng tàiPiceu, Jarid 241911; Neels, Iris 289779
Thời gian kiểm tra (Standard)90min + 30s increment
Địa điểmLDC De Stip, St Jozefsdreef 8, 8020 Oostkamp
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/25 đến 2027/03/12
Rating trung bình / Average age1693 / 44
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 28.09.2026 15:47:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: West Flanders Chess Federation License 3

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1Hạng HS1  HS2  HS3 
1Larsen Harald2028BEL 16w11101
2Piceu Kurt1980BEL 17b016000
3Piceu Jarid1975BEL 18w12101
4Pax Walter1883BEL 19b13101
5Barzeele Raf1848BEL 20w017000
6Stevens Rene1816BEL 21b14101
7Kleppe Emiel1814BEL 22w15101
8Wydaeghe Peter1782BEL 23HP140,500
9Defour Eline1779BEL 24w16101
10Boydens Wim1772BEL 25b17101
11Bultijnck Kristoff1755BEL 26w018000
12De Spiegelaere Chris1751BEL 27b18101
13Tabsho Hassan1716BEL -029000
14Mortier Jonah1710BEL 28w19101
15Rogiers Jonny1710BEL 29b110101
16Roose Nico1691BEL 1b019000
17Meulemeester Joran1689BEL 2w111101
18Beuselinck Rob1650BEL 3b020000
19Mortier Jan1645BEL 4w021000
20De Lameilleure Remi1614BEL 5b112101
21De Meyere Dirk1585BEL 6w022000
22Deruwe Andres1571BEL 7b023000
23Ide Djaimie1571BEL 8HP150,500
24Gevaert Tiebe1525BEL 9b024000
25Ahmad Siamand1517BEL 10w025000
26Martens Sasha1510BEL 11b113101
27Ananina Bariyat0BEL 12w026000
28Decroos Marc0BEL 14b027000
29Maertens Frank0BEL 15w028000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)