RŠS sacensību zālē dalībnieki drīkst ienākt tikai maiņas apavos vai izmantojot personīgās bahilas.
26.09. reģistrācija 10.00 – 10.45; 1.kārta 11:00 Pēc 2.kārtas pusdienas pārtraukums 3.kārta 15:30♖ I un augstāku sporta klašu turnīrs ♖ RŠS 26.-27.09.2026. Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:16:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: savieniba
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Nolikums, Reģistrācija, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 30 | I | Gilba, Janis Arturs | 1506 | LAT | | | | | | | miễn đấu |
| 36 | I | Kalejs, Krisjanis | 1424 | LAT | * | * | * | | | miễn đấu | |
| 34 | I | Suslenkovs, Boriss | 1479 | LAT | | miễn đấu | | | 0F | * | * |
| 38 | I | Ugrjumovs, Nikita | 0 | LAT | miễn đấu | | | | | | |
| 29 | I | Vilskersts, Ernests | 1507 | LAT | | | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|