10th Swindon FIDE Rapidplay U1600

Ban Tổ chứcManel Fernando, 439606
Liên đoànEngland ( ENG )
Trưởng Ban Tổ chứcBen Ogunshola, 8500231
Tổng trọng tàiFA Igor Doklestic, 1804227
Trọng tàiNA Kevin D Markey, 473154
Thời gian kiểm tra (Rapid)25 minutes + 5 seconds incr. from move 1
Địa điểmPolish Centre, Whitbourne Avenue, Swindon, SN3 2JX
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID503501
Ngày2026/10/03
Rating trung bình / Average age1292 / 32
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 19:55:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: igord

Giải/ Nội dungOpen, U1800, U1600
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDFideIDLĐRtg
1Ludlow, Roy A264960343411592ENG1583
2Macarthur, Duncan M174167449083ENG1581
3Goodfellow, Russell R111388420344ENG1561
4Ursu, Alexander364464343447708ENG1524
5Munro, Charles377186343473261ENG1514
6Hurst, Sarah N165176343496920ENG1491
7Wooding, Robert171098343415032ENG1467
8Egbe, Samuel387785343496245ENG1441
9Walker, Adrian N27977722286594ENG1424
10Carter, David365350343499007ENG1422
11Nallaperumal, Kasi Veshagan32957525165720IND1396
12Twomey, Niall3918252549921IRL1385
13Gee, Bart379877343478328ENG1378
14Byrne, Adrian187641ENG1356
15Chandrakumar, Lirush363032343467580ENG1351
16Jennings, Michael174148416894ENG1328
17Hebden, Peter318672343479642ENG1295
18Thwaites, Mark351434343437494ENG1245
19Sweeney, Robert343264343404383ENG1232
20North, Phillip378887343477844ENG1223
21Slater, Samuel381530343482066ENG1211
22Mcdermott, Graham381191343480853ENG1188
23Ward, W Gareth121138448338ENG1182
24Oldfield Fetiveau, Arlo358236343470572ENG1170
25Baddegamage, Sadew379435343475523ENG1163
26Lee, Dominic366894343448267ENG1144
27Hinde, Stephen368493343111893ENG1120
28Langham, Mark381428343496830ENG1068
29North, Russell378888343481035ENG1032
30Liu, Yuqi381524343498663ENG933
31Andrews, Kai390875585003239ENG919
32Scott, Xander371323343469531ENG897
33Pereira, Ezekiel Martin381549343489940ENG885
34Pereira, Gareth381550343490077ENG733
35Alalade, Toluwanimi3916480
36Chidambaram, Srinivasan3916490
37Hosseini, Sepehr00
38Karthick, Vishikha3911840
39Malnick, Tim383707585004553ENG0
40Mariusz, Wota388200585003999ENG0
41Pester, Max391124585005070ENG0
42Stilwell, Luke242871585002380ENG0
43Uda, Malakonda3911300
44Zeelie, Anton391388585004707ENG0