10th Swindon FIDE Rapidplay U1600 |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 19:55:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: igord
| Giải/ Nội dung | Open, U1800, U1600 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 35 | | Alalade, Toluwanimi | 0 | | * | | | | | |
| 3 | | Goodfellow, Russell R | 1561 | ENG | | | | | * | * |
| 17 | | Hebden, Peter | 1295 | ENG | | | | | | * |
| 37 | | Hosseini, Sepehr | 0 | | * | * | * | * | * | * |
| 38 | | Karthick, Vishikha | 0 | | | | | | * | * |
| 28 | | Langham, Mark | 1068 | ENG | | | | | | miễn đấu |
| 26 | | Lee, Dominic | 1144 | ENG | 0F | * | * | * | * | * |
| 39 | | Malnick, Tim | 0 | ENG | | | | | | * |
| 34 | | Pereira, Gareth | 733 | ENG | | | | | miễn đấu | |
| 21 | | Slater, Samuel | 1211 | ENG | | | | | * | * |
| 23 | | Ward, W Gareth | 1182 | ENG | * | | | | | |
| 44 | | Zeelie, Anton | 0 | ENG | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|