Registrations from 10.00!

bye requests for round 1: Ward

10th Swindon FIDE Rapidplay U1600

Ban Tổ chứcManel Fernando, 439606
Liên đoànEngland ( ENG )
Trưởng Ban Tổ chứcBen Ogunshola, 8500231
Tổng trọng tàiFA Igor Doklestic, 1804227
Thời gian kiểm tra (Rapid)25 minutes + 5 seconds incr. from move 1
Địa điểmPolish Centre, Whitbourne Avenue, Swindon, SN3 2JX
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/03
Rating trung bình1248
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 23.09.2026 13:55:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: igord

Giải/ Nội dungOpen, U1800, U1600
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDFideIDRtg
1Ludlow, Roy A264960343411592ENG1583
2Hurst, Sarah N165176343496920ENG1491
3Walker, Adrian N27977722286594ENG1424
4Gee, Bart379877343478328ENG1378
5Chandrakumar, Lirush363032343467580ENG1351
6Jennings, Michael174148416894ENG1328
7Hebden, Peter318672343479642ENG1295
8Thwaites, Mark351434343437494ENG1245
9North, Phillip378887343477844ENG1223
10Slater, Samuel381530343482066ENG1211
11Mcdermott, Graham381191343480853ENG1188
12Ward, W Gareth121138448338ENG1182
13Hinde, Stephen368493343111893ENG1120
14Kuzhandaivelu, Manikandan383760343493122ENG1083
15Holton-Stoppani, Alfred364477343455271ENG1076
16Langham, Mark381428343496830ENG1068
17North, Russell378888343481035ENG1032
18Liu, Yuqi381524343498663ENG933
19Scott, Xander371323343469531ENG897
20Malnick, Tim383707585004553ENG0
21Mariusz, Wota388200585003999ENG0
22Stilwell, Luke242871585002380ENG0
23Zeelie, Anton0585004707ENG0