блиц Выборы в ГД РФ 20снт 2026 Кингисепп

Cập nhật ngày: 20.09.2026 22:12:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kingisepp Leningrad region

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 11

HạngSốTênRtgĐiểm HS1 
18Носаль, МихаилRUS16931049
24Ротов, ИванRUS1744836,5
39Антик Ю17, ИванRUS14277,532,5
42Кудрявцев в73+, НиколайRUS16437,529,5
11Баталов, ДанилаRUS14317,529,5
612Лебедев, АнтонRUS1868733
76Ачинцев Ю15, ЕвгенийRUS13675,516,5
85Никитин м13, СавваRUS1283515,5
91Мифтахов Ю15, РоманRUS1232416
1010Бойцов Ю15, МакарRUS111035
117Бессараб ж, ЕваRUS100010
123Рыбак Ю17, СергейRUS100000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)