JEBC - 2026 SUB 11 MASCULINO Cập nhật ngày: 23.09.2026 21:45:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos
| Giải/ Nội dung | Sub_11_Feminino, Sub_11_Masculino, Sub_17_Feminino, Sub_17_Masculino |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Arthur Ferreira - E.Tomaz, | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Pedro Wilker - Ariribá, | 0 | 22 |
| 2 | 24 | | Pietro Vogel - GIovania, | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Gabriel Brum - Raízes, | 0 | 7 |
| 3 | 16 | | Miguel Benedetti - Unificado, | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Samuel Majero - Raízes, | 0 | 29 |
| 4 | 26 | | Rafael Henrique - Energia, | 0 | 2 | 0 - 1 | 1½ | | Rafael Oenning Ver.Santa, | 0 | 27 |
| 5 | 12 | | Lorenzo Grosman - COC, | 0 | 1½ | 1 - 0 | 1 | | Davi da Silva - CAIC, | 0 | 5 |
| 6 | 8 | | Heitor Triverio - CEM Alfredo, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nicolas Berwig - COC, | 0 | 18 |
| 7 | 10 | | José Vicente - Energia, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Noah Schaufelberger - Unificado, | 0 | 19 |
| 8 | 21 | | Pedro Steffens - Giovaniaa, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Lorenzo Marcon - Raizes, | 0 | 13 |
| 9 | 14 | | Lucca Emanuel - GEM Ivo Silveira, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Vicenzo de Castro - COC, | 0 | 31 |
| 10 | 28 | | Samuel da Silva - CEM Alfredo, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Matheus Braga - Unificado, | 0 | 15 |
| 11 | 17 | | Murilo Henrique - E.Tomaz, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Pietro Lucio - GEM Ivo Silveira, | 0 | 23 |
| 12 | 20 | | Paulo Cezar - GEM Ivo Silveira, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Arthur Forti - Ver.Santa, | 0 | 2 |
| 13 | 4 | | Benjamin K. - Ver.Santa, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Kauan Gabriel - CAIC, | 0 | 11 |
| 14 | 6 | | Davi Soares - Giovania, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Rafael Carvalho - Anglo, | 0 | 25 |
| 15 | 30 | | Theo Gomes - Energia, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | João Cesar Santos - Anglo, | 0 | 9 |
| 16 | 3 | | Arthur Schaffazick - Anglo, | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|