JEBC - 2026 SUB 11 MASCULINO

Cập nhật ngày: 23.09.2026 21:45:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos

Giải/ Nội dungSub_11_Feminino, Sub_11_Masculino, Sub_17_Feminino, Sub_17_Masculino
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. COC (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Vicenzo de Castro - COC,01111451000
2Lorenzo Grosman - COC,½11103,551000
3Nicolas Berwig - COC,01101351000
  2. CAIC (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Davi da Silva - CAIC,10011351000
2Kauan Gabriel - CAIC,001½12,551000
  3. Energia (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1José Vicente - Energia,10110351000
2Rafael Henrique - Energia,11010351000
3Theo Gomes - Energia,001½01,551000
  4. CEM Alfredo Domingos (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Samuel da Silva - CEM Alfredo,01011351000
2Heitor Triverio - CEM Alfredo,1000½1,551000
  5. Anglo (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1João Cesar Santos - Anglo,00011251000
2Rafael Carvalho - Anglo,00001151000
  6. Giovana de Almeida (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Pietro Vogel - GIovania,11000251000
2Davi Soares - Giovania,00100151000
3Pedro Steffens - Giovaniaa,01010251000
  7. Raízes (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Lorenzo Marcon - Raizes,10101351000
2Gabriel Brum - Raízes,11111551000
3Samuel Majero - Raízes,11010351000
  8. Tomaz Francisco (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
2Murilo Henrique - E.Tomaz,1000½1,551000
3Arthur Ferreira - E.Tomaz,11001351000
  9. Unificado (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Matheus Braga - Unificado,10111451000
2Miguel Benedetti - Unificado,11101451000
3Noah Schaufelberger - Unificado,10010251000
  10. Vereador Santa (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Benjamin K. - Ver.Santa,00010151000
2Rafael Oenning Ver.Santa,½11114,551000
3Arthur Forti - Ver.Santa,00100151000
  11. Ariribá (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Pedro Wilker - Ariribá,11100351000
  12. GEM Ivo Silveira (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTên12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Pietro Lucio - GEM Ivo Silveira,01100251000
2Lucca Emanuel - GEM Ivo Silveira,01001251000
3Paulo Cezar - GEM Ivo Silveira,00000051000