JEBC - 2026 SUB 11 MASCULINO Cập nhật ngày: 23.09.2026 21:45:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos
| Giải/ Nội dung | Sub_11_Feminino, Sub_11_Masculino, Sub_17_Feminino, Sub_17_Masculino |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo điểmSố ván thi đấu tối thiểu: 60%
| Board 1 |
| Hạng | | Tên | Đội | Điểm | % | HS1 | HS2 | Rp | Ván cờ |
| 1 | | Gabriel Brum - Raízes, | Raízes | 5 | 100,0 | 7,5 | 13 | 2200 | 5 |
| 2 | | Rafael Oenning Ver.Santa, | Vereador Santa | 4,5 | 90,0 | 9 | 13,5 | 1766 | 5 |
| 3 | | Miguel Benedetti - Unificado, | Unificado | 4 | 80,0 | 10 | 18 | 1640 | 5 |
| 4 | | Matheus Braga - Unificado, | Unificado | 4 | 80,0 | 8 | 12,5 | 1640 | 5 |
| 5 | | Vicenzo de Castro - COC, | COC | 4 | 80,0 | 6,5 | 10,5 | 1640 | 5 |
| 6 | | Lorenzo Grosman - COC, | COC | 3,5 | 70,0 | 10,5 | 16,5 | 1549 | 5 |
| 7 | | Rafael Henrique - Energia, | Energia | 3 | 60,0 | 11 | 18 | 1472 | 5 |
| 8 | | Samuel Majero - Raízes, | Raízes | 3 | 60,0 | 10 | 16 | 1472 | 5 |
| 9 | | Arthur Ferreira - E.Tomaz, | Tomaz Francisco | 3 | 60,0 | 8 | 14,5 | 1472 | 5 |
| 10 | | Pedro Wilker - Ariribá, | Ariribá | 3 | 60,0 | 8 | 13 | 1472 | 5 |
| 11 | | Samuel da Silva - CEM Alfredo, | CEM Alfredo Domingos | 3 | 60,0 | 7,5 | 13 | 1472 | 5 |
| 12 | | José Vicente - Energia, | Energia | 3 | 60,0 | 7 | 12,5 | 1472 | 5 |
| 13 | | Lorenzo Marcon - Raizes, | Raízes | 3 | 60,0 | 7 | 12 | 1472 | 5 |
| 14 | | Davi da Silva - CAIC, | CAIC | 3 | 60,0 | 7 | 11 | 1472 | 5 |
| 15 | | Nicolas Berwig - COC, | COC | 3 | 60,0 | 6,5 | 11 | 1472 | 5 |
| 16 | | Kauan Gabriel - CAIC, | CAIC | 2,5 | 50,0 | 5,5 | 9,5 | 1400 | 5 |
| 17 | | Pietro Vogel - GIovania, | Giovana de Almeida | 2 | 40,0 | 10 | 17 | 1328 | 5 |
| 18 | | Pedro Steffens - Giovaniaa, | Giovana de Almeida | 2 | 40,0 | 8 | 14 | 1328 | 5 |
| 19 | | Lucca Emanuel - GEM Ivo Silveira, | GEM Ivo Silveira | 2 | 40,0 | 7 | 12 | 1328 | 5 |
| 20 | | Noah Schaufelberger - Unificado, | Unificado | 2 | 40,0 | 7 | 11 | 1328 | 5 |
|
|
|
|